bắt lính

bắt lính

Thời Pháp thuộc, thực dân thường bắt lính ở các làng quê.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động bắt ép người dân phải đi lính một cách cưỡng bức, không tự nguyện. Đây một chính sách hoặc hành động thường được thực hiện bởi chính quyền hoặc quân đội trong các thời kỳ chiến tranh hoặc thiếu quân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thời Pháp thuộc, thực dân thường bắt línhcác làng quê.
    • Chính sách bắt lính tàn khốc đã gây ra nhiều đau thương cho người dân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắt lính tòng quân": Cụm từ nhấn mạnh việc bắt ép phải gia nhập quân ngũ.

    • Nhiều thanh niên bị bắt lính tòng quân không kịp từ biệt gia đình.
  • "chiến dịch bắt lính": Chỉ một đợt tuyển quân cưỡng bức tổ chức.

    • Chiến dịch bắt lính của chính quyền đã vấp phải sự phản kháng mạnh mẽ.
Biến thể từ gần giống
  • Cưỡng bách tòng quân (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính chất ép buộc phải nhập ngũ.
  • Tuyển lính cưỡng bức (cụm động từ): Diễn đạt cùng một khái niệm về việc tuyển quân không tự nguyện.
Từ đồng nghĩa
  • Bắt đi lính: Cách nói khác của cùng một hành động.
  • Ép đi lính: Nhấn mạnh yếu tố ép buộc.
Từ trái nghĩa
  • Tuyển lính tình nguyện: Tuyển quân dựa trên sự tự nguyện.
  • Chiêu mộ lính: Tuyển dụng lính một cách tự nguyện, thường khuyến khích.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "bắt lính" thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán, phản ánh một chính sách hà khắc trong lịch sử. chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, chính trị hoặc khi miêu tả các sự kiện trong quá khứ.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, khái niệm này thường được thay thế bằng các thuật ngữ như "nghĩa vụ quân sự" (mặc dù nghĩa vụ quân sự có thể mang tính bắt buộc hợp pháp, nhưng không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực cưỡng bức mạnh như "bắt lính").